xa cảng
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ):
- Bến xe khách, trạm xe buýt: "xa cảng" chỉ địa điểm dành cho xe khách (xe buýt, xe đò) đỗ, đón trả khách, hoặc khởi hành. Từ này thường dùng trong phương ngữ miền Nam Việt Nam.
- Ví dụ: Xa cảng này có nhiều chuyến xe đi các tỉnh. (Bến xe này có nhiều chuyến xe đi các tỉnh.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi phải ra xa cảng để đón xe về quê. (Tôi phải đến bến xe để đón xe về quê.)
- Xa cảng mới được xây dựng ở ngoại ô thành phố. (Bến xe mới được xây dựng ở ngoại ô thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xa cảng xe đò": bến xe khách đường dài.
- Xa cảng xe đò ở đây rất đông đúc vào dịp lễ. (Bến xe khách đường dài ở đây rất đông đúc vào dịp lễ.)
- "xa cảng trung tâm": bến xe chính của thành phố hoặc khu vực.
- Xa cảng trung tâm có nhiều tuyến xe đi các tỉnh miền Tây. (Bến xe chính có nhiều tuyến xe đi các tỉnh miền Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Bến xe (danh từ): địa điểm dành cho các loại xe công cộng đỗ và đón trả khách — từ phổ thông, không phải phương ngữ.
- Bến xe buýt nằm ngay trước cổng trường. (Trạm xe buýt nằm ngay trước cổng trường.)
- Trạm xe (danh từ): điểm dừng cố định cho xe buýt hoặc xe khách — thường nhỏ hơn "xa cảng".
- Trạm xe này chỉ có một vài chuyến xe mỗi ngày. (Trạm xe này chỉ có một vài chuyến xe mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Bến xe: địa điểm dành cho xe khách, xe buýt.
- Nhà xe: nơi tập kết và điều hành xe khách (thường dùng trong văn nói).
- Ga xe (ít dùng): tương tự "bến xe", nhưng thường chỉ ga tàu hỏa.
Thành ngữ liên quan
- Xa cảng vắng khách: bến xe ít người qua lại, ế ẩm.
- Xa cảng vắng khách vào những ngày mưa gió. (Bến xe ít người qua lại vào những ngày mưa gió.)